M. Lukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 1 4:58 2 0 1 0% 0% 100.0% 0 0
ABA League ABA League 1 4:58 2 0 1 0% 0% 100.0% 0 0
Hestia Menorca 26 24:36 10.4 4.3 0.8 37.1% 25.0% 69.6% 0 0
KTE-Duna Maroussi 29 23:02 12.6 4.6 0.8 44.6% 29.4% 73.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions