M. Lukic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Komarno Sloboda 17 29:47 16.2 4.6 1.8 45.4% 38.6% 75.6% 0 0
Extraliga Extraliga 13 31:06 16.3 5 1.8 47.3% 42.6% 76.8% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 4 25:29 15.8 3.5 1.8 39.6% 20.0% 73.3% 0 0
Leskovac Zdravlje GKK Sibenka 13 25:27 13.7 5.2 2.2 45.8% 33.3% 79.6% 0 0
Sutjeska GKK Sibenka 11 25:31 13.3 6 1.6 50.0% 30.4% 70.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions