M. Lukic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sombor BC 4 4:00 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
First League First League 4 4:00 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Basket Zaragoza 4 8:59 2.8 0.5 1 44.4% 28.6% 50.0% 0 0
Joker 5 1:48 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions