M. Lotts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 5 14:10 5 2.6 0.4 42.9% 0.0% 77.8% 0 0
NKL NKL 5 14:10 5 2.6 0.4 42.9% 0.0% 77.8% 0 0
Southland Sharks 14 26:51 10.2 6.1 1.6 44.3% 13.9% 46.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions