M. Lopicic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lovcen Cetinje 1 21:43 8 3 1 75.0% 0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 21:43 8 3 1 75.0% 0% 100.0% 0 0
Lovcen Cetinje 25 12:08 2.4 3.4 0.4 60.5% 33.3% 35.3% 0 0
Lovcen Cetinje 22 17:24 3.4 3.9 1.6 65.4% 25.0% 20.0% 1 0
Lovcen Cetinje 7 10:17 2.9 3.3 0.9 46.7% 0.0% 40.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions