M. Lopes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 29:18 17.5 5.5 0.5 41.2% 33.3% 66.7% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 29:18 17.5 5.5 0.5 41.2% 33.3% 66.7% 0 0
CAB Madeira W 21 35:35 14.2 4.4 3.2 36.3% 23.4% 88.7% 0 0
CAB Madeira W 1 34:20 12 0 6 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
CAB Madeira W 22 29:09 11.3 3 2.2 41.4% 35.5% 81.5% 0 0
CAB Madeira W 22 29:27 9.8 2.5 2.8 39.9% 33.8% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions