M. Loncar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona 41 15:34 6.9 3.9 0.7 58.6% 60.0% 65.1% 0 0
Premijer liga Premijer liga 38 15:57 7.1 4.1 0.7 58.1% 50.0% 64.7% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 10:42 5.3 2.3 0.7 66.7% 100.0% 75.0% 0 0
Cibona 5 15:06 7.8 4.4 1.2 68.2% 0% 90.0% 0 0
Al Nasr Cibona 6 20:19 10.5 10.2 1 54.3% 0.0% 76.5% 3 0
Cibona 5 17:30 5.6 3.6 1 68.8% 0.0% 60.0% 0 0
Al Taawon 21 36:28 19.6 16.2 1.9 64.8% 37.1% 64.4% 18 0
Bosnia & Herzegovina 3 8:46 2 3 0 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions