M. Lohko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 9 10:24 2 2.7 0 38.9% 0.0% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 9 10:24 2 2.7 0 38.9% 0.0% 50.0% 0 0
Lahti Basketball W 14 9:52 1.5 2.4 0.4 32.0% 0.0% 62.5% 0 0
Lahti Basketball W 1 18:48 4 4 0 50.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions