M. Lis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 35 15:41 6.6 1.7 1.6 38.4% 27.9% 75.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 35 15:41 6.6 1.7 1.6 38.4% 27.9% 75.7% 0 0
GKS Tychy 35 22:58 10.1 2.9 2.5 40.8% 38.0% 75.0% 0 0
Poli. Opolska 34 28:50 10.1 2.2 3.5 45.0% 39.6% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions