M. Lindblom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 23 24:44 6.7 2.4 1.7 27.4% 23.5% 64.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 24:44 6.7 2.4 1.7 27.4% 23.5% 64.0% 0 0
Umea W 23 26:30 14 3.8 2.3 29.9% 24.3% 77.5% 0 0
Umea W 24 23:13 10.4 3.2 1.3 29.8% 23.2% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions