M. Lilja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feeniks Basket W 15 23:19 5.7 3.1 1.5 22.6% 18.9% 57.1% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 23:19 5.7 3.1 1.5 22.6% 18.9% 57.1% 0 0
Feeniks Basket W 20 15:51 5.2 1.6 1.6 28.1% 13.2% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions