M. Lenguewane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Central African Republic 7 12:48 3.7 1.9 0.1 42.1% 0% 71.4% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 11:24 1 2 0.3 16.7% 0% 25.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 4 13:50 5.8 1.8 0 53.8% 0% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions