M. Lemoine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle 39 24:28 10.8 2.4 3.3 37.5% 28.5% 73.0% 0 0
Pro B Pro B 39 24:28 10.8 2.4 3.3 37.5% 28.5% 73.0% 0 0
La Rochelle 1 20:03 9 0 7 42.9% 100.0% 50.0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 52 18:07 9.9 1.6 3.6 37.4% 37.4% 81.9% 4 0
Strasbourg 2 7:51 3.5 0 1 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Strasbourg U21 31 28:28 15.2 2 4.5 37.0% 34.6% 75.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions