M. Leidefors

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W 26 19:55 7.8 4 0.6 43.8% 33.9% 76.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 26 19:55 7.8 4 0.6 43.8% 33.9% 76.1% 0 0
Brahe W 20 29:29 13.6 6.5 1.6 43.9% 30.3% 83.3% 3 0
Brahe W 22 28:12 7.4 5 1.8 33.1% 27.8% 86.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions