M. Legat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 34 11:19 3.6 1 1.1 34.6% 26.6% 92.1% 0 0
Pro B Pro B 34 11:19 3.6 1 1.1 34.6% 26.6% 92.1% 0 0
Chalons-Reims 38 19:08 10.3 2.4 1.6 41.3% 41.2% 86.9% 0 0
Chalons-Reims 1 14:46 8 0 1 42.9% 0.0% 100.0% 0 0
Nantes 30 21:30 9.5 2.3 2.5 36.0% 37.6% 78.2% 0 0
Nantes 3 24:53 10.3 1.7 4 39.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions