M. Lee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 40 14:04 6 0.9 2 37.8% 34.0% 81.0% 0 0
BSN BSN 40 14:04 6 0.9 2 37.8% 34.0% 81.0% 0 0
Aguada Santeros Mets de Guaynabo 30 10:54 4.3 0.9 1.6 37.5% 34.7% 87.5% 0 0
Indios de Mayaguez 34 10:04 3.9 1.1 1.1 42.7% 31.8% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions