M. Lazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia W 6 31:46 12.5 3.3 6.3 36.9% 33.3% 75.0% 1 0
European Championship Women European Championship Women 6 31:46 12.5 3.3 6.3 36.9% 33.3% 75.0% 1 0
Besiktas W 30 26:56 8 2.8 3.4 42.0% 41.1% 71.1% 0 0
Croatia W Besiktas W 8 28:44 8.4 3.1 4.8 34.3% 30.2% 72.7% 0 0
Besiktas W 40 29:08 7.1 3.3 3.2 39.4% 36.3% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions