M. Lavorel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geneve W 19 26:25 8.4 3 4.2 45.8% 39.2% 87.5% 0 0
SB League W SB League W 19 26:25 8.4 3 4.2 45.8% 39.2% 87.5% 0 0
Geneve W 22 25:04 5.8 3.2 3.8 44.9% 28.1% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions