M. Laubouet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy U21 25 22:42 9.8 3 3.6 39.0% 28.1% 64.2% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 22:42 9.8 3 3.6 39.0% 28.1% 64.2% 1 0
Saint Quentin U21 30 20:45 8.1 1.9 3.1 22.7% 22.7% 54.5% 1 0
Saint Quentin U21 31 26:26 8.6 2 4.7 28.4% 27.1% 68.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions