M. Latkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lovcen Cetinje 1 33:43 9 5 6 36.4% 16.7% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 33:43 9 5 6 36.4% 16.7% 0% 0 0
Lovcen Cetinje 26 33:54 13.8 7.2 4.5 42.6% 28.4% 83.6% 5 0
Lovcen Cetinje 17 29:19 12.5 5.9 3.4 38.8% 29.7% 89.3% 1 0
Lovcen Cetinje 9 21:52 4.7 3.6 6.7 32.5% 8.7% 92.3% 0 0
Kryvyi Rih 1 23:24 10 7 3 37.5% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions