M. Lasserre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 39 18:36 5.8 1.7 0.6 37.7% 34.5% 56.2% 0 0
Pro B Pro B 39 18:36 5.8 1.7 0.6 37.7% 34.5% 56.2% 0 0
Denain-Voltaire 38 17:44 6.9 2.1 0.3 39.9% 39.9% 80.0% 0 0
Denain-Voltaire 1 25:11 14 4 0 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Lille 33 13:35 4.9 1.8 0.3 40.7% 40.4% 53.8% 0 0
Lille 2 16:09 4.5 3.5 0.5 36.4% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions