M. Larsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vejen 26 18:08 7.3 4.4 0.4 55.9% 33.3% 52.9% 2 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 18:08 7.3 4.4 0.4 55.9% 33.3% 52.9% 2 0
Bears Academy Bakken Bears 18 17:07 5.4 4.2 0.2 36.3% 20.8% 47.8% 0 0
Horsens 17 6:29 1.9 1.1 0.2 35.9% 22.2% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions