M. Lara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W 3 23:58 6 5.7 0.7 36.8% 0% 44.4% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 23:58 6 5.7 0.7 36.8% 0% 44.4% 1 0
Tirana W 7 32:52 13.7 10.6 1.3 36.1% 0.0% 81.8% 4 0
Mexico W Dominican Republic W 7 16:57 4.4 4.4 1.4 30.0% 100.0% 75.0% 0 0
Tirana W 4 31:47 13.5 9.5 2.2 35.1% 0% 87.5% 2 0
Mexico W 5 14:58 4.4 3.6 0.4 33.3% 0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions