M. Lapo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konjic W 20 35:37 12.8 10.1 0.7 35.9% 21.3% 64.6% 8 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 35:37 12.8 10.1 0.7 35.9% 21.3% 64.6% 8 0
Konjic W 21 26:38 5.6 5.5 0.6 39.5% 12.5% 65.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions