M. Lanegger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions 30 26:14 6.6 4.1 5.1 45.5% 35.2% 82.4% 2 0
Austria Cup Austria Cup 2 20:05 7 3.5 3 83.3% 50.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 28 26:40 6.5 4.1 5.3 43.8% 34.6% 82.8% 2 0
Vienna Timberwolves 22 25:33 8.5 4.9 2.7 54.5% 48.5% 61.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions