M. Laitinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 26 20:12 10 2 0.8 35.4% 33.0% 74.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 26 20:12 10 2 0.8 35.4% 33.0% 74.3% 0 0
ToPo Helsinki 25 11:59 4.7 0.8 0.2 40.4% 38.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions