M. Ladarius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 2 10:13 1 3 0 12.5% 0% 0% 0 0
Superleague Superleague 2 10:13 1 3 0 12.5% 0% 0% 0 0
Kaspiy Aktau 26 30:55 14.7 8.9 2.7 53.5% 14.3% 69.7% 12 0
Kaspiy Aktau 29 28:06 13.7 10.4 1.3 49.1% 37.2% 66.5% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions