M. Lacy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 17:41 7.2 0.8 0.8 60.9% 0% 50.0% 0 0
Super League Super League 3 18:03 7 0 1 62.5% 0% 50.0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 16:32 8 3 0 57.1% 0% 0% 0 0
Zlatibor 26 12:42 6.2 3.8 0.6 69.5% 0.0% 66.7% 2 0
Zlatibor 11 10:30 4.9 3.4 0.2 61.1% 0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions