M. L. Tenu C.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 20 19:41 3.5 2.9 1.3 25.0% 17.0% 54.5% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 26:01 4.8 2.5 1.5 23.5% 21.4% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 16 18:06 3.2 2.9 1.2 25.6% 15.4% 54.5% 0 0
Agronomia Bucuresti W 2 30:59 10 5 4.5 57.1% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions