M. L. Pearson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 2 38:42 21.5 13.5 2 51.5% 30.0% 54.5% 2 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 38:42 21.5 13.5 2 51.5% 30.0% 54.5% 2 0
Kotor 8 32:49 20 9 0.9 43.1% 28.6% 73.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions