M. L. Daleba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana W Musel Pikes W 11 35:09 16.2 10.2 2.2 47.1% 23.5% 58.3% 6 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 37:09 18.3 11.7 2.6 54.3% 0.0% 51.9% 5 0
Total League Women Total League Women 4 31:39 12.5 7.5 1.5 32.0% 33.3% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions