M. Kusanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Medvescak W 23 28:13 8.9 5.4 4.2 41.0% 28.6% 66.0% 4 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 28:13 8.9 5.4 4.2 41.0% 28.6% 66.0% 4 0
Tresnjevka 2009 W 1 1:14 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions