M. Kurtulmus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Mersin W 30 19:33 5.7 1.7 1.2 37.9% 33.0% 60.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 14:47 1.5 0.5 0 10.0% 0.0% 100.0% 0 0
TKBL W TKBL W 17 20:40 6.8 1.8 1.6 39.1% 31.9% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 16:43 7.2 1.8 0.8 53.6% 60.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 20:19 2.8 1.7 1 25.0% 26.7% 50.0% 0 0
CBK Mersin W 1 22:47 14 3 2 62.5% 66.7% 0% 0 0
Ormanspor W 22 31:15 14.8 3.1 3.2 45.2% 45.3% 87.2% 0 0
Turkey W 1 12:44 7 2 1 37.5% 33.3% 0% 0 0
Botas W 25 26:02 9.8 3.2 3.1 38.9% 35.5% 85.2% 0 0
Fenerbahce W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions