M. Kurtay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sakarya BB 18 13:53 4.7 1.6 1 39.0% 21.2% 75.0% 0 0
TB2L TB2L 18 13:53 4.7 1.6 1 39.0% 21.2% 75.0% 0 0
Balikesir 23 2:56 0.7 0.3 0.2 29.4% 33.3% 45.5% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 5 5:35 2.4 0.4 0.4 50.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions