M. Kurpisz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotwica Kolobrzeg 28 26:13 5.5 6.9 1.2 36.4% 28.8% 66.7% 2 0
1 Liga 1 Liga 28 26:13 5.5 6.9 1.2 36.4% 28.8% 66.7% 2 0
Kotwica Kolobrzeg 39 26:27 7.8 6.2 1.8 40.7% 30.3% 57.6% 6 0
Starogard Gdanski 40 23:00 8.4 6.9 2 45.7% 30.2% 76.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions