M. Kurecka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 2 5 18:16 8.4 2.4 1 43.2% 27.8% 45.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 18:16 8.4 2.4 1 43.2% 27.8% 45.5% 0 0
Opava 2 3 7:44 4.3 1 0 45.5% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions