M. Kupsas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark 22 35:32 15.5 11.5 2.6 50.8% 35.3% 75.0% 16 0
P. League+ P. League+ 22 35:32 15.5 11.5 2.6 50.8% 35.3% 75.0% 16 0
Trotamundos 14 12:55 5.3 3.6 0.7 50.0% 0% 81.8% 1 0
Siauliai 49 21:16 11 4.9 1.1 61.2% 0.0% 75.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions