M. Kuhlmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 17 8:30 1.2 0.4 0.6 41.7% 11.1% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 14:20 2 0 1 20.0% 0.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 16 8:08 1.2 0.4 0.6 47.4% 14.3% 0% 0 0
Union Hainaut W 12 9:00 2.4 0.8 1.3 44.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions