M. Krutevch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okzhetpes W 27 31:25 8 6.1 2.3 42.7% 25.0% 54.2% 2 0
National League Women National League Women 27 31:25 8 6.1 2.3 42.7% 25.0% 54.2% 2 0
Okzhetpes W 24 14:50 4.3 3.6 0.8 40.6% 16.7% 45.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions