M. Kroczak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 31 27:44 12.2 2.5 3.5 41.4% 36.7% 77.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 27:44 12.2 2.5 3.5 41.4% 36.7% 77.3% 0 0
WKK Wroclaw 43 25:53 12.7 2.4 3.3 39.6% 36.8% 79.0% 0 0
Slask Wroclaw II Lancut 22 17:00 4.8 1.6 1.1 31.4% 27.8% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions