M. Kraut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague Litomerice 12 11:40 4.5 1 0.1 44.7% 50.0% 56.5% 0 0
NBL NBL 8 4:51 1.2 0.2 0 33.3% 66.7% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 4 25:17 11 2.5 0.2 48.3% 45.5% 57.9% 0 0
CZ.ACADEMY 13 17:12 4 3.1 0.8 46.7% 33.3% 45.0% 0 0
USK Prague B 19 14:49 3.6 3.4 0.5 52.9% 0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions