M. Kozik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sosnowiec W 8 10:37 0.8 0.6 0.5 14.3% 14.3% 25.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 7:29 0.2 0.2 0.8 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 4 13:44 1.2 1 0.2 16.7% 20.0% 0.0% 0 0
Sleza Wroclaw W 18 10:12 1.7 0.4 0.5 30.0% 25.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions