M. Kowalczyk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 2 13:23 6 4.5 0 30.0% 20.0% 100.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 2 13:23 6 4.5 0 30.0% 20.0% 100.0% 0 0
WKK Wroclaw 30 17:11 6.6 3.8 0.9 41.7% 31.8% 69.6% 1 0
WKK Wroclaw 25 21:39 8.4 4.3 1 46.8% 20.0% 88.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions