M. Kowalczyk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lancut 21 14:13 5.1 1.3 1 37.6% 35.4% 71.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 21 14:13 5.1 1.3 1 37.6% 35.4% 71.4% 0 0
Poli. Opolska 8 19:21 9.2 2.2 1 62.5% 60.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions