M. Kovacevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 26 32:59 17.8 6.4 1.2 45.6% 34.4% 82.8% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 26 32:59 17.8 6.4 1.2 45.6% 34.4% 82.8% 2 0
Jahorina Zlatibor 10 30:48 19 5.7 0.8 55.2% 47.5% 88.5% 2 0
Zlatibor 27 21:53 9.6 4.1 0.7 49.4% 41.5% 78.2% 0 0
Zlatibor 13 27:55 9.8 4.7 0.8 50.5% 37.7% 72.2% 0 0
Mornar Bar 14 18:23 6.1 2.7 0.5 44.8% 39.5% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions