M. Kouguere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 5 11:54 0.8 1.6 0 9.1% 0.0% 100.0% 0 0
Pro B Pro B 5 11:54 0.8 1.6 0 9.1% 0.0% 100.0% 0 0
Chartres 37 17:16 4.1 2.6 0.8 30.3% 32.4% 66.7% 0 0
Central African Republic Chartres 8 23:23 8.1 2.6 1.4 39.0% 32.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions