M. Kostourkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 13 17:51 3 5.5 2 41.7% 0% 33.3% 0 0
LFB Women LFB Women 13 17:51 3 5.5 2 41.7% 0% 33.3% 0 0
Sosnowiec W 8 11:30 1.2 2.5 0.8 29.4% 0% 0.0% 0 0
Portugal W 6 31:34 5.5 9.7 1 58.3% 0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions