M. Kostja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 4 13:07 4.5 1 1.2 35.0% 21.4% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 13:07 4.5 1 1.2 35.0% 21.4% 50.0% 0 0
Chemnitz 32 21:23 9.1 2 1.4 40.8% 29.1% 58.7% 0 0
Chemnitz 16 17:18 6.7 1.7 1.6 47.6% 29.5% 66.7% 0 0
Gottingen 26 24:15 12.4 2.8 2.8 45.3% 38.3% 67.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions