M. Kostic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 22 26:51 11.6 2.5 2 43.0% 36.0% 74.6% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 22 26:51 11.6 2.5 2 43.0% 36.0% 74.6% 0 0
Kotor 24 19:26 10.5 2 1.4 52.8% 35.6% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions