M. Koskela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 29 30:02 13.9 4.6 3.1 40.1% 29.8% 57.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 29 30:02 13.9 4.6 3.1 40.1% 29.8% 57.0% 0 0
Jyvaskyla 32 22:42 7.6 2.9 1.7 38.7% 25.9% 53.7% 0 0
Finland U20 2 7:49 1.5 0.5 0 16.7% 50.0% 0% 0 0
Oulu 21 30:07 12.6 3.8 2.6 38.5% 25.0% 67.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions